演剧 là gì?
演剧 [yǎn jù] có nghĩa là diễn kịch.
Nghĩa của từ 演剧 trong tiếng Việt
diễn kịch
Cách đọc và ghi nhớ 演剧
演剧 được đọc là yǎn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn kịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
演剧 [yǎn jù] có nghĩa là diễn kịch.
diễn kịch
演剧 được đọc là yǎn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “diễn kịch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .