闹剧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
闹剧
trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]
Giản thể闹剧
Phồn thể鬧劇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng