闹剧鬧劇 nào jù 闹剧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闹剧 trong tiếng Việt trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan