Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闹剧鬧劇

nào jù

闹剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闹剧 trong tiếng Việt

trò hề; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1],幕[mu4]

Tra từ liên quan