舞剧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
舞剧
vũ kịch; ba lê
Giản thể舞剧
Phồn thể舞劇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng