Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电视剧電視劇

diàn shì jù

电视剧 là gì?

电视剧 [diàn shì jù] có nghĩa là phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电视剧 trong tiếng Việt

  1. phim truyền hình
  2. phim bộ
  3. LT:部[bu4]

Cách đọc và ghi nhớ 电视剧

电视剧 được đọc là diàn shì jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan