电视剧 là gì?
电视剧 [diàn shì jù] có nghĩa là phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4].
Nghĩa của từ 电视剧 trong tiếng Việt
- phim truyền hình
- phim bộ
- LT:部[bu4]
Cách đọc và ghi nhớ 电视剧
电视剧 được đọc là diàn shì jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .