Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剧本劇本

jù běn

剧本 là gì?

剧本 [jù běn] có nghĩa là kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剧本 trong tiếng Việt

  1. kịch bản cho vở kịch, opera, phim
  2. kịch bản
  3. phương án

Cách đọc và ghi nhớ 剧本

剧本 được đọc là jù běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kịch bản cho vở kịch, opera, phim,...; kịch bản; phương án”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan