Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剧透劇透

jù tòu

剧透 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剧透 trong tiếng Việt

rò rỉ cốt truyện; tình tiết phim

Tra từ liên quan