Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剧痛劇痛

jù tòng

剧痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剧痛 trong tiếng Việt

  1. đau cấp tính
  2. đau nhói
  3. quặn đau
  4. đau buốt
Tra từ liên quan