剧痛劇痛 jù tòng 剧痛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剧痛 trong tiếng Việt đau cấp tínhđau nhóiquặn đauđau buốt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan