剧目劇目
剧目 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 剧目 trong tiếng Việt
tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera
tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera); danh sách tiết mục; danh sách vở kịch hoặc opera