剧照劇照 jù zhào 剧照 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剧照 trong tiếng Việt ảnh chụp trong một vở kịch; cảnh tĩnh (từ một bộ phim) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan