Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剧照劇照

jù zhào

剧照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剧照 trong tiếng Việt

ảnh chụp trong một vở kịch; cảnh tĩnh (từ một bộ phim)

Tra từ liên quan