剧情劇情 jù qíng 剧情 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 剧情 trong tiếng Việt cốt truyện; tình tiết; phim chính kịch (thể loại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan