Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
编剧編劇

biān jù

编剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 编剧 trong tiếng Việt

viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch; biên kịch

Tra từ liên quan