编剧編劇 biān jù 编剧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 编剧 trong tiếng Việt viết kịch bản; kịch bản; nhà soạn kịch; biên kịch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan