Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续剧連續劇

lián xù jù

连续剧 là gì?

连续剧 [lián xù jù] có nghĩa là phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续剧 trong tiếng Việt

  1. phim truyền hình nhiều tập
  2. phim bộ
  3. chương trình nhiều phần

Cách đọc và ghi nhớ 连续剧

连续剧 được đọc là lián xù jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim truyền hình nhiều tập; phim bộ; chương trình nhiều phần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan