音乐剧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
音乐剧
(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch
Giản thể音乐剧
Phồn thể音樂劇
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng