Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “个”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

个: biến thể của 個|个[ge4]

Từ vựng

个: (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân

Từ vựng
个体经济学gè tǐ jīng jì xué

个体经济学: kinh tế học vi mô

Cụm từ
个体户gè tǐ hù

个体户: tự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)

Cụm từ
个体gè tǐ

个体: cá nhân

Cụm từ
个头儿gè tóu r

个头儿: kích cỡ; chiều cao; vóc dáng

Cụm từ
个头ge tóu

个头: (khẩu ngữ) (hậu tố) vớ vẩn!; đúng là vậy!

Khẩu ngữ
个旧市Gè jiù shì

个旧市: Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2…

Cụm từ
个旧Gè jiù

个旧: Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2…

Cụm từ
个股gè gǔ

个股: cổ phiếu (trong công ty niêm yết)

Cụm từ
个税gè shuì

个税: thuế thu nhập cá nhân (viết tắt của 個人所得稅|个人所得税)

Viết tắt
个案gè àn

个案: trường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệt

Cụm từ
个数gè shù

个数: số lượng mục hoặc cá nhân

Cụm từ
个把gè bǎ

个把: một hoặc hai; vài

Cụm từ
个性化gè xìng huà

个性化: cá nhân hóa; tùy chỉnh; hành động tùy chỉnh

Cụm từ
个性gè xìng

个性: cá tính; tính cách

Cụm từ
个展gè zhǎn

个展: một cuộc triển lãm cá nhân

Cụm từ
个子gè zi

个子: chiều cao; dáng vóc; thể trạng; kích cỡ

Cụm từ
个别gè bié

个别: cá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếm

Cụm từ
个儿gè r

个儿: kích cỡ; chiều cao; dáng vóc

Cụm từ
个个gè gè

个个: mỗi cái riêng lẻ; từng cái một

Cụm từ
个例gè lì

个例: ví dụ cụ thể; trường hợp hiếm gặp

Cụm từ
个位gè wèi

个位: hàng đơn vị trong hệ thập phân

Cụm từ
个人电脑gè rén diàn nǎo

个人电脑: máy tính cá nhân; PC

Cụm từ
个人隐私gè rén yǐn sī

个人隐私: quyền riêng tư; vấn đề cá nhân

Cụm từ
个人防护装备gè rén fáng hù zhuāng bèi

个人防护装备: trang bị bảo hộ cá nhân

Cụm từ
个人赛gè rén sài

个人赛: thi đấu cá nhân; cuộc đua cá nhân

Cụm từ
个人数字助理gè rén shù zì zhù lǐ

个人数字助理: trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

Cụm từ
个人崇拜gè rén chóng bài

个人崇拜: sùng bái cá nhân

Cụm từ
个人储蓄gè rén chǔ xù

个人储蓄: tiết kiệm cá nhân

Cụm từ
个人伤害gè rén shāng hài

个人伤害: thương tích cá nhân

Cụm từ
个人主义gè rén zhǔ yì

个人主义: chủ nghĩa cá nhân

Cụm từ
个人gè rén

个人: cá nhân; riêng tư; bản thân

Cụm từ
个中人gè zhōng rén

个中人: người biết chuyện

Cụm từ
个中gè zhōng

个中: trong đó; trong này

Cụm từ
鲜明个性xiān míng gè xìng

鲜明个性: cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét

Cụm từ
高个子gāo gè zi

高个子: người cao; (về người) cao

Cụm từ
飞出个未来Fēi chū ge Wèi lái

飞出个未来: Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Cụm từ
那个人nà gè rén

那个人: nghĩa đen: người đó; nghĩa bóng: người mà bạn đang tìm kiếm; đúng người; cô gái trong mộng của một người

Cụm từ
那个nà ge

那个: cái đó; điều đó; cái kia (trái với cái này); (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh); (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều…

Cụm từ
过了这个村就没这个店guò le zhè ge cūn jiù méi zhè ge diàn

过了这个村就没这个店: qua ngôi làng này, sẽ không có cửa tiệm này (thành ngữ); đây là cơ hội cuối cùng của bạn

Thành ngữ
这个zhè ge

这个: (đại từ) này; (tính từ) này

Cụm từ
这些个zhè xiē ge

这些个: những... này

Cụm từ
逐个zhú gè

逐个: từng cái một; hết cái này đến cái khác

Cụm từ
自个儿zì gě r

自个儿: (phương ngữ) tự mình; một mình

Cụm từ
第五个现代化dì wǔ gè xiàn dài huà

第五个现代化: hiện đại hóa thứ năm, tức dân chủ, so với bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình 鄧小平|邓小平[Deng4 Xiao3 ping2], bốn hiện đại hóa 四個現代化|四个现代化[si4 ge5…

Cụm từ
第二个人dì èr ge rén

第二个人: người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba

Cụm từ
矮个儿ǎi gè r

矮个儿: người thấp lùn; người có vóc dáng thấp

Cụm từ
真个zhēn gè

真个: (tiếng địa phương) thật sự; thực sự; quả thật

Cụm từ
独个dú gè

独个: một mình

Cụm từ
每个人měi ge rén

每个人: mọi người; mỗi người

Cụm từ
次一个cì yī gè

次一个: cái tiếp theo (theo thứ tự)

Cụm từ
昨儿个zuó r ge

昨儿个: (thân mật) hôm qua

Cụm từ
明儿个míng r ge

明儿个: (thông tục) ngày mai

Cụm từ
整个地球zhěng gè dì qiú

整个地球: toàn bộ thế giới

Cụm từ
整个zhěng gè

整个: toàn bộ; toàn thể; tổng thể

Cụm từ
换个儿huàn gè r

换个儿: đổi chỗ; hoán đổi vị trí

Cụm từ
挨个儿āi gè r

挨个儿: biến thể er hoá của 挨個|挨个[ai1 ge4]

Cụm từ
挨个āi gè

挨个: từng người một; lần lượt

Cụm từ
拉个手lā ge shǒu

拉个手: nắm tay

Cụm từ