Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个旧個舊

Gè jiù

个旧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个旧 trong tiếng Việt

Gejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Tra từ liên quan