个人电脑 là gì?
个人电脑 [gè rén diàn nǎo] có nghĩa là máy tính cá nhân; PC.
Nghĩa của từ 个人电脑 trong tiếng Việt
- máy tính cá nhân
- PC
Cách đọc và ghi nhớ 个人电脑
个人电脑 được đọc là gè rén diàn nǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính cá nhân; PC”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .