Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个人电脑個人電腦

gè rén diàn nǎo

个人电脑 là gì?

个人电脑 [gè rén diàn nǎo] có nghĩa là máy tính cá nhân; PC.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个人电脑 trong tiếng Việt

  1. máy tính cá nhân
  2. PC

Cách đọc và ghi nhớ 个人电脑

个人电脑 được đọc là gè rén diàn nǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính cá nhân; PC”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan