Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个数個數

gè shù

个数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个数 trong tiếng Việt

số lượng mục hoặc cá nhân

Tra từ liên quan