Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

个 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个 trong tiếng Việt

(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân

Tra từ liên quan