Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
这些个這些個

zhè xiē ge

这些个 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 这些个 trong tiếng Việt

những... này

Tra từ liên quan