Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个人個人

gè rén

个人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个人 trong tiếng Việt

cá nhân; riêng tư; bản thân

Tra từ liên quan