Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个人防护装备個人防護裝備

gè rén fáng hù zhuāng bèi

个人防护装备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个人防护装备 trong tiếng Việt

trang bị bảo hộ cá nhân

Tra từ liên quan