Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个人储蓄個人儲蓄

gè rén chǔ xù

个人储蓄 là gì?

个人储蓄 [gè rén chǔ xù] có nghĩa là tiết kiệm cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个人储蓄 trong tiếng Việt

tiết kiệm cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 个人储蓄

个人储蓄 được đọc là gè rén chǔ xù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết kiệm cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan