第二个人第二個人 dì èr ge rén 第二个人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第二个人 trong tiếng Việt người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan