Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第二个人第二個人

dì èr ge rén

第二个人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第二个人 trong tiếng Việt

người thứ hai; (nghĩa bóng) người khác; bên thứ ba

Tra từ liên quan