Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个人数字助理個人數字助理

gè rén shù zì zhù lǐ

个人数字助理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个人数字助理 trong tiếng Việt

trợ lý kỹ thuật số cá nhân (PDA)

Tra từ liên quan