个头儿
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
kích cỡ; chiều cao; vóc dáng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chiều cao; dáng vóc; thể trạng; kích cỡ
›个儿gè rkích cỡ; chiều cao; dáng vóc
›个体gè tǐcá nhân
›个体户gè tǐ hùtự kinh doanh; một công ty tư nhân (cách dùng ở Trung Quốc)
›个旧市Gè jiù shìGejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di…
›个体经济学gè tǐ jīng jì xuékinh tế học vi mô
›个旧Gè jiùGejiu, thành phố cấp huyện ở Vân Nam, thủ phủ châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di…
›个股gè gǔcổ phiếu (trong công ty niêm yết)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.