Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
个头儿個頭兒

gè tóu r

个头儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 个头儿 trong tiếng Việt

kích cỡ; chiều cao; vóc dáng

Tra từ liên quan