Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
雷克萨斯
Léi kè sà sī

Lexus; xem thêm 凌志[Ling2 zhi4]

Cụm từ
雷克斯暴龙
léi kè sī bào lóng

Tyrannosaurus rex

Cụm từ
雷克斯
Léi kè sī

Rex (tên)

Cụm từ
雷人
léi rén

(tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời

Ngôn ngữ mạng
雷亚尔
léi yà ěr

đồng real (tiền tệ Brazil) (từ mượn)

Cụm từ
雷·罗马诺
Léi · Luó mǎ nuò

Ray Romano (1957-), diễn viên và diễn viên hài Hoa Kỳ

Cụm từ
léi

sấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷[di4 lei2] mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ; (Đài Loan) (thông tục) tiết lộ nội dung phim; (Đài Loan)…

Từ vựng
零点能
líng diǎn néng

năng lượng điểm không (hiệu ứng chân không cơ học lượng tử)

Cụm từ
零点定理
líng diǎn dìng lǐ

định lý không điểm của Hilbert (toán học); Nullstellensatz

Cụm từ
零点五
líng diǎn wǔ

không phẩy năm, 0.5; một nửa

Cụm từ
零点
líng diǎn

nửa đêm; gọi món theo thực đơn; (toán) điểm không của hàm số

Cụm từ
零食
líng shí

đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ

Cụm từ
零头
líng tóu

lẻ; từ vụn; phần còn lại

Cụm từ
零零星星
líng líng xīng xīng

lặt vặt; rời rạc; tản mạn

Cụm từ
零杂儿
líng zá r

biến thể er hoá của 零雜|零杂[ling2 za2]

Cụm từ
零杂
líng zá

vụn vặt; lặt vặt

Cụm từ
零陵区
Líng líng qū

quận Linh Lăng của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
零陵
Líng líng

quận Linh Lăng của thành phố Vĩnh Châu 永州市[Yong3 zhou1 shi4], tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
零钱
líng qián

tiền thối; lẻ tiền; tiền tiêu vặt

Cụm từ
零部件
líng bù jiàn

phụ tùng; linh kiện

Cụm từ
零距离
líng jù lí

không khoảng cách; trực tiếp đối mặt

Cụm từ
零起点
líng qǐ diǎn

từ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu; dành cho người mới

Cụm từ
零买
líng mǎi

mua lẻ; mua từng cái một

Cụm từ
零号病人
líng hào bìng rén

(dịch tễ học) bệnh nhân số không

Cụm từ
零号
líng hào

(tiếng lóng) người đóng vai trò bị động (trong mối quan hệ đồng tính)

Tiếng lóng xã hội
零落
líng luò

rơi rụng và héo úa; rải rác; thưa thớt

Cụm từ
零花钱
líng huā qián

tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp

Cụm từ
零声母
líng shēng mǔ

(ngôn ngữ học Trung Quốc) âm đầu không phụ âm (âm đầu của một âm tiết không bắt đầu bằng phụ âm)

Cụm từ
零缺点
líng quē diǎn

không có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo

Cụm từ
零等待状态
líng děng dài zhuàng tài

trạng thái không chờ (tin học)

Cụm từ