跨越式
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨越式
đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường
Giản thể跨越式
Phồn thể跨越式
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng