Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨越式

kuà yuè shì

跨越式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨越式 trong tiếng Việt

đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường

Tra từ liên quan