跟前 gēn qian 跟前 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跟前 trong tiếng Việt (của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan