Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟前

gēn qian

跟前 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟前 trong tiếng Việt

(của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng

Tra từ liên quan