Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟人

gēn rén

跟人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟人 trong tiếng Việt

kết hôn (dành cho phụ nữ)

Tra từ liên quan