跟头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跟头
ngã nhào; nhào lộn
Giản thể跟头
Phồn thể跟頭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng