Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨地区跨地區

kuà dì qū

跨地区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨地区 trong tiếng Việt

  1. liên vùng
  2. trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc
Tra từ liên quan