跨地区跨地區 kuà dì qū 跨地区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跨地区 trong tiếng Việt liên vùngtrải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan