Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨栏比赛跨欄比賽

kuà lán bǐ sài

跨栏比赛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨栏比赛 trong tiếng Việt

chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)

Tra từ liên quan