跨栏比赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨栏比赛
chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
Giản thể跨栏比赛
Phồn thể跨欄比賽
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng