Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨语言跨語言

kuà yǔ yán

跨语言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨语言 trong tiếng Việt

  1. xuyên ngôn ngữ
  2. đa ngôn ngữ
Tra từ liên quan