跨语言
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨语言
xuyên ngôn ngữ; đa ngôn ngữ
Giản thể跨语言
Phồn thể跨語言
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng