Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨国化跨國化

kuà guó huà

跨国化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨国化 trong tiếng Việt

quốc tế hóa; toàn cầu hóa

Tra từ liên quan