跟屁虫跟屁蟲 gēn pì chóng 跟屁虫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跟屁虫 trong tiếng Việt nghĩa đen: bọ phân; người đi theo sau; cái bóng; kẻ nịnh hót 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan