Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟屁虫跟屁蟲

gēn pì chóng

跟屁虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟屁虫 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bọ phân; người đi theo sau; cái bóng; kẻ nịnh hót

Tra từ liên quan