Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
雷龙
léi lóng

khủng long apatosaurus; tên gọi cũ: khủng long brontosaurus

Cụm từ
雷鸣
léi míng

sấm rền

Cụm từ
雷鸟
léi niǎo

chim capercaillie (Lagopus, một số loài); chim sấm (trong thần thoại thổ dân châu Mỹ)

Cụm từ
雷鬼
léi guǐ

nhạc reggae (từ mượn)

Cụm từ
雷霆
léi tíng

tiếng sấm

Cụm từ
雷电计
léi diàn jì

lôi kế; thiết bị đo sấm sét

Cụm từ
雷电
léi diàn

sấm sét

Cụm từ
雷雨
léi yǔ

bão có sấm sét

Cụm từ
雷雕
léi diāo

cắt laser (viết tắt của 雷射雕刻[lei2 she4 diao1 ke4])

Viết tắt
雷阵雨
léi zhèn yǔ

mưa rào có sấm

Cụm từ
雷阿尔城
Léi ā ěr chéng

Ciudad Real

Cụm từ
雷锋
Léi Fēng

Lôi Phong (1940-1962), được tuyên truyền thành tấm gương vị tha và cống hiến cho Đảng từ năm 1963 trở đi

Cụm từ
雷达天线
léi dá tiān xiàn

ăng-ten ra đa

Cụm từ
雷达
léi dá

ra đa (từ mượn)

Cụm từ
雷轰
léi hōng

tiếng sấm

Cụm từ
雷诺阿
Léi nuò ā

Renoir (tên); Pierre-Auguste Renoir (1841-1919), họa sĩ ấn tượng người Pháp

Cụm từ
雷诺数
Léi nuò shù

số Reynolds (tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt trong cơ học chất lỏng)

Cụm từ
雷诺
Léi nuò

Reynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada

Cụm từ
雷盖
léi gài

reggae (từ mượn); cũng viết là 雷鬼[lei2 gui3]

Cụm từ
雷蒙德
Léi méng dé

Raymond (tên)

Cụm từ
雷声大,雨点小
léi shēng dà , yǔ diǎn xiǎo

nghĩa đen: sấm to, nhưng mưa chỉ nhỏ giọt (thành ngữ); nghĩa bóng: nói nhiều, nhưng không làm gì cả

Thành ngữ
雷声
léi shēng

sấm

Cụm từ
雷管
léi guǎn

kíp nổ; ngòi nổ

Cụm từ
雷神公司
Léi shén Gōng sī

Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Mỹ

Cụm từ
雷神之锤
Léi shén zhī Chuí

Quake (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
雷神
léi shén

thần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)

Cụm từ
雷波县
Léi bō xiàn

huyện Lôi Ba trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
雷波
Léi bō

huyện Lôi Ba trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
雷根
Léi gēn

Tương đương của Đài Loan với 里根[Li3 gen1]

Cụm từ
雷朗族
Léi lǎng zú

Luilang, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ