Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟上

gēn shàng

跟上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟上 trong tiếng Việt

  1. theo kịp
  2. giữ nhịp với
Tra từ liên quan