跨栏跨欄 kuà lán 跨栏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跨栏 trong tiếng Việt chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan