Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨栏跨欄

kuà lán

跨栏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨栏 trong tiếng Việt

chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)

Tra từ liên quan