Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟踪狂跟蹤狂

gēn zōng kuáng

跟踪狂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟踪狂 trong tiếng Việt

kẻ theo dõi

Tra từ liên quan