Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟包

gēn bāo

跟包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟包 trong tiếng Việt

làm người hầu; làm công việc lặt vặt; học việc (diễn viên opera)

Tra từ liên quan