跨距
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨距
(Đài Loan) nhịp (kiến trúc); khoảng thời gian
Giản thể跨距
Phồn thể跨距
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng