Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨距

kuà jù

跨距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨距 trong tiếng Việt

(Đài Loan) nhịp (kiến trúc); khoảng thời gian

Tra từ liên quan