Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨度

kuà dù

跨度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨度 trong tiếng Việt

nhịp; khoảng cách ngang giữa các điểm chống đỡ dọc

Tra từ liên quan