Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨径跨徑

kuà jìng

跨径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨径 trong tiếng Việt

nhịp (kiến trúc)

Tra từ liên quan