Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟手

gēn shǒu

跟手 là gì?

跟手 [gēn shǒu] có nghĩa là (khẩu ngữ) tiện tay làm; nhân tiện làm; (khẩu ngữ) lập tức; ngay lập tức; (màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng.

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 跟手 trong tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) tiện tay làm
  2. nhân tiện làm
  3. (khẩu ngữ) lập tức
  4. ngay lập tức
  5. (màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng

Cách đọc và ghi nhớ 跟手

跟手 được đọc là gēn shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm khẩu ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(khẩu ngữ) tiện tay làm; nhân tiện làm; (khẩu ngữ) lập tức; ngay lập tức; (màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan