Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨足

kuà zú

跨足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨足 trong tiếng Việt

tham gia (một thị trường mới, v.v.)

Tra từ liên quan