Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跟注

gēn zhù

跟注 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跟注 trong tiếng Việt

theo cược; theo (trong poker)

Tra từ liên quan