跨国公司跨國公司 kuà guó gōng sī 跨国公司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跨国公司 trong tiếng Việt công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan