Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跨国公司跨國公司

kuà guó gōng sī

跨国公司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跨国公司 trong tiếng Việt

công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia

Tra từ liên quan