跨国公司
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
跨国公司
công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia
Giản thể跨国公司
Phồn thể跨國公司
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng