Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迹象跡象

jì xiàng

迹象 là gì?

迹象 [jì xiàng] có nghĩa là dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迹象 trong tiếng Việt

  1. dấu hiệu
  2. biểu hiện
  3. dấu vết
  4. chỉ báo

Cách đọc và ghi nhớ 迹象

迹象 được đọc là jì xiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan