Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
水龙头
shuǐ lóng tóu

vòi nước; vòi

Cụm từ
水龙带
shuǐ lóng dài

ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy

Cụm từ
水龙卷
shuǐ lóng juǎn

vòi rồng (khí tượng)

Cụm từ
水龙
shuǐ lóng

vòi ống; ống; vòi chữa cháy; (thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)

Cụm từ
水鹿
shuǐ lù

hươu sambar (Cervus unicolor)

Cụm từ
水鹨
shuǐ liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện nước (Anthus spinoletta)

Cụm từ
水鹁鸪
shuǐ bó gū

chim cu hoặc loài tương tự; cu gáy phương Đông (Streptopelia orientalis)

Cụm từ
水鸟
shuǐ niǎo

chim nước

Cụm từ
水体
shuǐ tǐ

vùng nước

Cụm từ
水马
shuǐ mǎ

hàng rào chứa nước

Cụm từ
水饺儿
shuǐ jiǎo r

biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]

Cụm từ
水饺
shuǐ jiǎo

sủi cảo luộc (làm bằng cách gói nhân trong vỏ bột mì, giống như ravioli)

Cụm từ
水面
shuǐ miàn

bề mặt nước

Cụm từ
水灵灵
shuǐ líng líng

xem 水靈|水灵[shui3 ling2]

Cụm từ
水灵
shuǐ líng

(về trái cây, v.v.) tươi; (về người, v.v.) tràn đầy sức sống; trông khỏe mạnh; (về đôi mắt) ướt và sáng; long lanh

Cụm từ
水电站
shuǐ diàn zhàn

nhà máy thủy điện

Cụm từ
水电工
shuǐ diàn gōng

công việc nước và điện; thợ làm cả nước và điện

Cụm từ
水电
shuǐ diàn

điện hydro; hệ thống nước và điện

Cụm từ
水雷
shuǐ léi

thuỷ lôi

Cụm từ
水鸡
shuǐ jī

gà nước (chi Gallinula); gà nước; ếch

Cụm từ
水雉
shuǐ zhì

(loài chim ở Trung Quốc) jacana đuôi trĩ (Hydrophasianus chirurgus)

Cụm từ
水障碍
shuǐ zhàng ài

chướng ngại nước (golf)

Cụm từ
水陆师
shuǐ lù shī

lục quân và hải quân (thời nhà Thanh)

Cụm từ
水陆两用
shuǐ lù liǎng yòng

lưỡng cư (phương tiện)

Cụm từ
水陆交通
shuǐ lù jiāo tōng

giao thông đường thủy và bộ

Cụm từ
水陆
shuǐ lù

nước và đất; bằng đường thủy và đường bộ; lưỡng cư; cao lương mỹ vị từ đất liền và biển cả

Cụm từ
水闸
shuǐ zhá

cống; đập nước; khóa nước; cổng thoát nước; đập; chốt

Cụm từ
水门汀
shuǐ mén tīng

xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)

Cụm từ
水门事件
Shuǐ mén Shì jiàn

vụ bê bối Watergate

Cụm từ
水银灯
shuǐ yín dēng

đèn hơi thủy ngân

Cụm từ