Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jié

捷 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷 trong tiếng Việt

biến thể của 捷[jie2]; nhanh; nhanh nhẹn

Tra từ liên quan